Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực thụ" (1)
thực thụ

Tiếng Anh
Danh từgenuine
Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
He is a genuine artist.
Từ liên quan "thực thụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thực thụ" (2)
Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
He is a genuine artist.
Cách thức thực hiện cải cách rất quan trọng.
The method of implementing reforms is very important.
